Phép dịch "Division" thành Tiếng Việt

Ngành, ngành, sư đoàn là các bản dịch hàng đầu của "Division" thành Tiếng Việt.

Division

Division (biologie)

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • Ngành

    Ngành (sinh học)

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Division " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

division noun feminine ngữ pháp

En mathématiques, opération arithmétique qui est l'inverse de la multiplication. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • ngành

    noun

    bậc phân loại thực vật

  • sư đoàn

    (quân sự) sư đoàn [..]

    Je supervise toutes les opérations de cette division.

    Tôi giám sát mọi hoạt động của sư đoàn này.

  • phần

    noun

    Cet état d’esprit a provoqué une poussée d’apostasie qui a semé la division.

    Thái độ đó góp phần tạo nên sự bội đạo gây chia rẽ nội bộ.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • phép chia
    • đơn vị
    • ngăn
    • mối chia rẽ
    • nhóm học trò
    • phần đã chia
    • sự chia
    • sự chia rẽ
    • sự phân
    • sự phân chia
    • vạch chia
    • Phép chia
    • Sư đoàn
    • chi nhánh

Các cụm từ tương tự như "Division" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Division" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch