Phép dịch "DAM" thành Tiếng Việt
sự thiệt thòi là bản dịch của "DAM" thành Tiếng Việt.
dam
noun
masculine
ngữ pháp
-
sự thiệt thòi
(từ cũ, nghĩa cũ) sự thiệt thòi
-
tội đời đời sẽ không trông thấy Chúa
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " DAM " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "DAM" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Rob Van Dam
-
Cung điện Hoàng gia Amsterdam
Thêm ví dụ
Thêm