Phép dịch "Cruiser" thành Tiếng Việt
Xe tăng hành trình là bản dịch của "Cruiser" thành Tiếng Việt.
Cruiser
-
Xe tăng hành trình
Série de chars d'assaut britannique de l'entre-deux-guerres
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Cruiser " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
cruiser
noun
masculine
+
Thêm bản dịch
Thêm
"cruiser" trong từ điển Tiếng Pháp - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho cruiser trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Thêm ví dụ
Thêm