Phép dịch "Contingence" thành Tiếng Việt

tính ngẫu nhiên là bản dịch của "Contingence" thành Tiếng Việt.

contingence noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • tính ngẫu nhiên

    (triết học) tính ngẫu nhiên

  • (số nhiều) những việc đột xuất không quan trọng

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Contingence " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Contingence" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch