Phép dịch "Chevron" thành Tiếng Việt
rui, rụi, lon chữ V ngược là các bản dịch hàng đầu của "Chevron" thành Tiếng Việt.
chevron
noun
masculine
ngữ pháp
Une poutre qui s'étend depuis la panne faîtière à la panne sablière, et à laquelle est attaché la toiture.
-
rui
(kiến trúc) rui
-
rụi
-
lon chữ V ngược
lon chữ V ngược (của quân nhân)
-
sọc chữ chi
sọc chữ chi (trên vải)
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Chevron " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "Chevron"
Các cụm từ tương tự như "Chevron" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
kí tự «
-
dấu »
-
bẩy
Thêm ví dụ
Thêm