Phép dịch "Casaque" thành Tiếng Việt

áo giô kề, áo khoác, áo đua ngựa là các bản dịch hàng đầu của "Casaque" thành Tiếng Việt.

casaque noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • áo giô kề

  • áo khoác

    noun

    (từ cũ, nghĩa cũ) áo khoác (của nữ, của kỵ sĩ ... )

  • áo đua ngựa

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Casaque " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "Casaque" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Casaque" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch