Phép dịch "Cancer" thành Tiếng Việt

Cự Giải, Ung thư, ung thư là các bản dịch hàng đầu của "Cancer" thành Tiếng Việt.

Cancer masculine

Cancer (constellation) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • Cự Giải

    proper

    Cự Giải (chòm sao)

  • Ung thư

    Le cancer des os ne peut pas devenir un cancer du foie.

    Ung thư xương không thể thành ung thư gan được.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Cancer " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

cancer noun masculine ngữ pháp

Tumeur maligne cellulaire qui inclue les carcicomes et les sarcomes. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • ung thư

    noun

    Le cancer des os ne peut pas devenir un cancer du foie.

    Ung thư xương không thể thành ung thư gan được.

  • bệnh ung thư

    Je me dis que mon cancer est différent du vôtre.

    Tôi đoán là bệnh ung thư của tôi sẽ khác hoàn toàn bệnh ung thư của bạn.

  • cua biển giẹp

    (động vật học) cua biển giẹp

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • cự giải
    • ung thư nghĩa bóng
    • Ung thư

Hình ảnh có "Cancer"

Các cụm từ tương tự như "Cancer" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Cancer" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch