Phép dịch "Cabinet" thành Tiếng Việt

Nội các Hoa Kỳ, nội các, phòng là các bản dịch hàng đầu của "Cabinet" thành Tiếng Việt.

Cabinet

Cabinet (États-Unis) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • Nội các Hoa Kỳ

    Cabinet (États-Unis)

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Cabinet " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

cabinet noun masculine ngữ pháp

Pièce où un médecin discute avec les patients. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • nội các

    noun

    On enverrait un message fort si vous intégriez mon cabinet.

    Sẽ là một thông điệp mạnh mẽ nếu cậu đồng ý gia nhập nội các của tôi.

  • phòng

    noun

    Elle était secrétaire au cabinet de mon dentiste.

    Cô ta là thư ký ở văn phòng nha khoa của tôi.

  • văn phòng

    noun

    văn phòng (bộ phận giúp việc cho bộ trưởng, giám đốc ... ) [..]

    Elle était secrétaire au cabinet de mon dentiste.

    Cô ta là thư ký ở văn phòng nha khoa của tôi.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • buồng
    • chuồng tiêu
    • hội đồng bộ trưởng
    • nhà vệ sinh
    • phòng vệ sinh
    • tủ nhiều ngăn
    • buồng giấy
    • quốc vụ viện
    • 內閣
    • Nội các

Các cụm từ tương tự như "Cabinet" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Cabinet" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch