Phép dịch "Bushido" thành Tiếng Việt

Võ sĩ đạo, võ sĩ đạo là các bản dịch hàng đầu của "Bushido" thành Tiếng Việt.

Bushido
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • Võ sĩ đạo

    En combattant pour l'argent, je me suis éloignée du code du Bushido.

    Đánh nhau vì tiền, ta đã vi phạm nguyên tắc của một võ sĩ đạo chân chính.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Bushido " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

bushido noun masculine
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • võ sĩ đạo

    noun

    Code.

    Quelle différence y a-t-il entre le bushido et la chevalerie?

    Đâu là sự khác nhau giữa tinh thần thượng và tinh thần võ sĩ đạo?

Thêm

Bản dịch "Bushido" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch