Phép dịch "Bonne" thành Tiếng Việt

tốt, hay, tuyệt là các bản dịch hàng đầu của "Bonne" thành Tiếng Việt.

bonne noun adjective feminine ngữ pháp

Femme qui s'occupe des enfants d'autres personnes généralement comme travail à temps plein.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • tốt

    adjective

    (khá về chất lượng) tốt, ngon, hay, giỏi ...

    Cette année les vendanges ont été plutôt bonnes, les vignerons ne pouvaient espérer mieux.

    Năm nay vụ hái nho khá tốt, các người trồng nho không thể hy vọng tốt hơn.

  • hay

    adjective

    (khá về chất lượng) tốt, ngon, hay, giỏi ...

    Bennett a entendu de très bonnes critiques sur ton livre.

    Bennett có nghe nói những Điều hay về quyển sách của cô.

  • tuyệt

    adjective

    Tu as un bon instinct pour la chasse, Clémentine.

    Con có bản năng đi săn tuyệt vời, Clementine.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • đúng
    • ngon
    • nhiều
    • phiếu
    • đông
    • to
    • sen
    • dài
    • cái hay
    • cái tốt
    • giỏi ...
    • hay ...
    • hợp cách
    • người tốt
    • ra trò
    • trái phiếu
    • xa ...
    • ác liệt
    • được!
    • hầu gái
    • đầy tớ gái
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Bonne " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "Bonne" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Bonne" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch