Phép dịch "Bidon" thành Tiếng Việt
can, bụng, bầu là các bản dịch hàng đầu của "Bidon" thành Tiếng Việt.
bidon
adjective
noun
masculine
ngữ pháp
-
can
verben ouvrant un bidon et en le déversant sur tout le moteur.
bằng cách mở can dầu ra rồi đổ tất cả dầu lên trên khối động cơ.
-
bụng
noun(thông tục) bụng
-
bầu
noun
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- bi-đông
- bình-toong
- cái bi đông
- lon
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Bidon " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "Bidon"
Thêm ví dụ
Thêm