Phép dịch "Aube" thành Tiếng Việt

Aube, rạng đông, gàu là các bản dịch hàng đầu của "Aube" thành Tiếng Việt.

Aube proper

Département français [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • Aube

    Département français [..]

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Aube " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

aube noun feminine ngữ pháp

moment où la lumière du soleil levant commence à blanchir [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • rạng đông

    Période de temps au commencement de la journée, peu avant le lever du soleil, pendant laquelle la lumière devient graduellement plus intense.

  • gàu

    noun

    (kỹ thuật) niền (tuabin); gàu (bánh xe nước)

  • bình minh

    noun

    Vous êtes aussi ravissante qu'à la première aube.

    Người vẫn xinh đẹp như buổi bình minh đầu tiên.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • niền
    • buổi bình minh
    • buổi đầu
    • tảng sáng
    • ánh rạng đông
    • áo lễ trắng
    • Rạng đông
    • buổi sớm tinh mơ
    • Áo Alba

Hình ảnh có "Aube"

Các cụm từ tương tự như "Aube" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Aube" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch