Phép dịch "Allemand" thành Tiếng Việt
người Đức, tiếng Đức, tiếng Đức là các bản dịch hàng đầu của "Allemand" thành Tiếng Việt.
Une personne de sexe masculin possédant la nationalité allemande. [..]
-
người Đức
nounJe connais cet Allemand avec une longue barbe.
Tôi biết người Đức có râu dài này.
-
tiếng Đức
properJe l'ai plutôt écrit en Allemand.
Em đã viết bằng tiếng Đức để thay thế.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Allemand " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Une langue indo-européenne parlée principalement en Allemagne, Autriche, Liechtenstein, Tyrol du Sud, Suisse, et une petite partie de la Belgique. [..]
-
tiếng Đức
proper(ngôn ngữ học) tiếng Đức [..]
On y parle une sorte de dialecte allemand.
Chúng ta nói ngữ điệu giống với tiếng Đức.
-
Tiếng Đức
Mon allemand est un peu rouillé, mais j'ai compris en gros.
Tiếng Đức của tôi hơi tồi, nhưng tôi nghĩ là tôi nắm được ý của hắn.
-
Đức
adjective(thuộc) Đức
Je connais cet Allemand avec une longue barbe.
Tôi biết người Đức có râu dài này.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- Tiếng Ðức
- người Đức
- tiếng Ðức
- tiếng đức
- đức
Hình ảnh có "Allemand"
Các cụm từ tương tự như "Allemand" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
cộng hòa dân chủ đức
-
Đông Đức
-
Cầu thủ xuất sắc nhất năm của Đức
-
xem allemand · Đức
-
Great Dane
-
Người Đức
-
người Đức
-
Đảng Công nhân Đức Quốc gia Xã hội chủ nghĩa