Phép dịch "Album" thành Tiếng Việt

anbom, album, an-bom là các bản dịch hàng đầu của "Album" thành Tiếng Việt.

album noun masculine ngữ pháp

Enregistrement sur vinyle ou sur CD contenant de multiples morceaux de musiques. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • anbom

  • album

    Tu devrais mettre ces photos dans ton album.

    Bạn nên dán những bức hình đó vào album của bạn.

  • an-bom

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • bộ sưu tập
    • nhạc tập
    • ảnh tập
    • Album
    • an bum
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Album " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "Album" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Album" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch