Phép dịch "Absolu" thành Tiếng Việt

chuyên chế, tuyệt đối, cái tuyệt đối là các bản dịch hàng đầu của "Absolu" thành Tiếng Việt.

absolu adjective noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • chuyên chế

  • tuyệt đối

    adjective

    Qui dit liberté de choix ne dit pas cependant liberté absolue.

    Dầu được tự do lựa chọn nhưng không có nghĩa con người có sự tự do tuyệt đối.

  • cái tuyệt đối

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • nguyên chất
    • triệt để
    • điều tuyệt đối
    • độc đoán
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Absolu " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "Absolu" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Absolu" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch