Phép dịch "AIL" thành Tiếng Việt
tỏi, tối, củ tỏi là các bản dịch hàng đầu của "AIL" thành Tiếng Việt.
ail
noun
masculine
ngữ pháp
Espèce d'oignon [..]
-
tỏi
noun(số nhiều ails, từ cũ nghĩa cũ aulx) tỏi (cây, củ) [..]
Argent, ail, lumière du soleil.
Bạc, mùi tỏi ánh sáng.
-
tối
noun -
củ tỏi
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " AIL " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "AIL"
Các cụm từ tương tự như "AIL" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Tỏi
-
tỏi
-
tỏi
-
Tỏi gấu
-
Tỏi đen
-
tỏi
-
tỏi gấu
Thêm ví dụ
Thêm