Phép dịch "telja" thành Tiếng Việt

đêm, đếm là các bản dịch hàng đầu của "telja" thành Tiếng Việt.

telja verb ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Faore-Tiếng Việt

  • đêm

    noun
  • đếm

    verb

    Hebraiska orðið, sum verður týtt „skrivari“, er so·pherʹ og vísir til tað at telja og bóka.

    Chữ Hê-bơ-rơ so·pherʹ được dịch là “nhà sao chép” có liên quan đến việc đếm và ghi chép.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " telja " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
Thêm

Bản dịch "telja" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch