Phép dịch "rosvoja" thành Tiếng Việt

kẻ cắp, kẻ trộm là các bản dịch hàng đầu của "rosvoja" thành Tiếng Việt.

rosvoja
+ Thêm

Từ điển Tiếng Phần Lan-Tiếng Việt

  • kẻ cắp

    noun

    Se on ainut, joka pystyy suojelemaan tätä paikkaa noilta rosvoilta.

    Để bảo vệ nơi này khỏi những tên kẻ cắp đó.

  • kẻ trộm

    noun

    Rosvot veivät miljoona dollaria - ja sytyttivät tulipalon paetessaan.

    Những kẻ trộm đã trốn đi với khoảng một triệu đô và bị cho rằng đã gây nên đám cháy chết người khi chạy trốn.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " rosvoja " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "rosvoja" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "rosvoja" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch