Phép dịch "outo" thành Tiếng Việt
kỳ quái, lạ, lạ lùng là các bản dịch hàng đầu của "outo" thành Tiếng Việt.
outo
adjective
ngữ pháp
-
kỳ quái
adjectiveJoku löysi Ellesmerestä jotain outoa.
Ai đó tìm thấy thứ kỳ quái tại Ellesmere.
-
lạ
adjectiveSun ääni on ihan outo. Mikä on hätänä?
Sao giọng bạn nghe lạ vậy. Bạn bị sao à?
-
lạ lùng
adjectiveMinusta oli outoa, etten ollut kuullut siitä koskaan aiemmin.
Tôi nghĩ thật là lạ lùng vì tôi chưa bao giờ nghe nói đến sách ấy trước đó.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- thần bí
- 神秘
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " outo " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "outo" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Số lạ
-
quark lạ
Thêm ví dụ
Thêm