Phép dịch "kulta" thành Tiếng Việt
vàng, cưng, kim là các bản dịch hàng đầu của "kulta" thành Tiếng Việt.
kulta
noun
pronoun
ngữ pháp
-
vàng
nounHyväksyä alipalkatut iskut ja ottaa kaikki riskit, kun hän kaapii kaiken kullan.
Ta chấp nhận ít tiền và nhận hết về nguy hiểm khi hắn tẩu hết số vàng đó.
-
cưng
nounJa vie kultasi mukana, koska hän on erittäin ruma.
Và dẫn cả bé cưng đi cùng mày vì cô ta là 1 con sói xấu xí
-
kim
nounEnsimmäiset lydialaiset kolikot tehtiin luonnossa esiintyvästä kullan ja hopean seoksesta, elektronista.
Những đồng tiền đầu tiên của Lydia được làm từ hợp kim thuần vàng và bạc.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- 金
- Vàng
- Vàng kim loại
- người yêu
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " kulta " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "kulta"
Các cụm từ tương tự như "kulta" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
cặc · cặt
-
Gấu trúc đỏ
-
Vàng trắng
Thêm ví dụ
Thêm