Phép dịch "juuria" thành Tiếng Việt
nhổ, nhỏ là các bản dịch hàng đầu của "juuria" thành Tiếng Việt.
juuria
verb
noun
ngữ pháp
-
nhổ
verb -
nhỏ
adjective pronoun nounHiiret, myyrät, jänikset, mäyrät ja muut pikkueläimet sekä ketut löytävät suojan tammen juurilta.
Những loài động vật nhỏ như chuột, thỏ, lửng và cáo sống giữa các rễ cây.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " juuria " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm