Phép dịch "hiha" thành Tiếng Việt

tay áo, ống tay là các bản dịch hàng đầu của "hiha" thành Tiếng Việt.

hiha noun ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Phần Lan-Tiếng Việt

  • tay áo

    noun

    Kuten näkyy, hihani on tyhjä.

    Như các bạn thấy, không có gì trong ống tay áo tôi.

  • ống tay

    Oikea käsi oikeaan hihaan, näin, ja vasen käsi vasempaan, näin.

    Cánh tay phải luồn vào ống tay phải, thế đấy, cánh tay trái luồn vào ống tay trái.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " hiha " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "hiha"

Thêm

Bản dịch "hiha" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch