Phép dịch "hai" thành Tiếng Việt

cá mập, cá nhám là các bản dịch hàng đầu của "hai" thành Tiếng Việt.

hai noun ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Phần Lan-Tiếng Việt

  • cá mập

    noun

    1|petokala

    Hän ei ole hymyillyt sen jälkeen, kun hai oli vähällä hotkia minut.

    Rồi lần nữa, bà ấy không thèm mỉm cười từ khi con cá mập xém nuốt chửng tôi.

  • cá nhám

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " hai " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "hai"

Thêm

Bản dịch "hai" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch