Phép dịch "bikinit" thành Tiếng Việt
bikini, Bikini là các bản dịch hàng đầu của "bikinit" thành Tiếng Việt.
bikinit
noun
ngữ pháp
-
bikini
Hän on myös viimeinen, johon haluaa törmätä bikineissä.
Hắn cũng là kẻ cuối cùng mà bạn muốn thấy... mặc bikini trên bãi biển.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " bikinit " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Bikinit
-
Bikini
Hän on myös viimeinen, johon haluaa törmätä bikineissä.
Hắn cũng là kẻ cuối cùng mà bạn muốn thấy... mặc bikini trên bãi biển.
Thêm ví dụ
Thêm