Phép dịch "marka" thành Tiếng Việt
cờ, nhãn hiệu, nhãn kiểm là các bản dịch hàng đầu của "marka" thành Tiếng Việt.
marka
-
cờ
noun'--nodialog ' erabiltzerakoan, inprimatzeko fitxategi bat gutxienez zehaztu behar duzu edo '--stdin ' marka erabili
Khi dùng '--nodialog ', cần chỉ ra ít nhất một tập tin để in hoặc phải dùng cờ '--stdin '
-
nhãn hiệu
Gainera, marka handietara bueltatuz: Etiketak,
Tiếp theo đó là các nhãn hiệu lớn, cách ghi nhãn,
-
nhãn kiểm
-
vết cập nhật
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " marka " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Marka
-
nhãn hiệu
Marka handiek indar handia dute,
Những nhãn hiệu lớn chiếm giữ những quyền thế to lớn nhất,
Các cụm từ tương tự như "marka" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
màu
-
Khung · khung hình · khuôn khổ
-
Dấu Thư Gửi đi của Outlook
-
thương hiệu đã đăng kí
-
Hỏa Tinh · Sao Hoả · Sao Hỏa · sao Hoả · thần chiến tranh · 火
-
Giải Oscar cho phim hoạt hình hay nhất
-
khung đối tượng không bị chặn
-
Ngôn ngữ đánh dấu siêu văn bản
Thêm ví dụ
Thêm