Phép dịch "naba" thành Tiếng Việt
rốn, rún là các bản dịch hàng đầu của "naba" thành Tiếng Việt.
naba
noun
ngữ pháp
-
rốn
nounÄra ütle, et see on naba seal keskel.
Đừng nói với tôi rằng... đó lá 1 cái lỗ rốn nha.
-
rún
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " naba " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "naba"
Thêm ví dụ
Thêm