Phép dịch "loom" thành Tiếng Việt
thú vật, động vật, thú là các bản dịch hàng đầu của "loom" thành Tiếng Việt.
loom
noun
ngữ pháp
-
thú vật
nounNad on loomad, las nad pealegi kaotavad oma hinged.
Bọn chúng chẳng khác gì thú vật, cứ mặc kệ cho chúng chết.
-
động vật
nounArvan, et mõistate, et need on tõelised loomad.
Cô hiểu chúng là động vật thực sự, phải không?
-
thú
nounLaev, loomad ja su naised kuuluvad nüüd mulle.
Con tàu, các dã thú, và tất cả đàn bà bây giờ là của ta.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- 動物
- 獸物
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " loom " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "loom"
Các cụm từ tương tự như "loom" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Động vật
-
Đồng tính luyến ái ở động vật
-
động vật
-
bản chất · bản tính · tính
-
biên soạn · soạn · soạn thảo · sáng tạo · tạo · tạo nên
Thêm ví dụ
Thêm