Phép dịch "importima" thành Tiếng Việt

Nhập vào, nhập khẩu, nhập cảng là các bản dịch hàng đầu của "importima" thành Tiếng Việt.

importima
+ Thêm

Từ điển Tiếng Estonia-Tiếng Việt

  • Nhập vào

  • nhập khẩu

    verb

    Ta tegi isegi Pablole trahvi illegaalselt imporditud elevantide ja kaamlite eest.

    Anh ta còn phạt Pablo tội nhập khẩu trái phép voi và lạc đà từ Châu Phi.

  • nhập cảng

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " importima " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "importima" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "importima" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch