Phép dịch "immigrant" thành Tiếng Việt

dân nhập cư, nhập cư là các bản dịch hàng đầu của "immigrant" thành Tiếng Việt.

immigrant
+ Thêm

Từ điển Tiếng Estonia-Tiếng Việt

  • dân nhập cư

    noun
  • nhập cư

    noun

    Ta oli Saksamaalt tulnud immigrant, kes oli pöördunud Kirikusse ja rääkis tugeva aktsendiga.

    Ông là một người Đức nhập cư, một người cải đạo vào Giáo Hội, và ông nói tiếng Anh với giọng còn rất nặng.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " immigrant " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "immigrant" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch