Phép dịch "ilm" thành Tiếng Việt
thời tiết, 時節, thời tiết là các bản dịch hàng đầu của "ilm" thành Tiếng Việt.
ilm
noun
ngữ pháp
-
thời tiết
nounHoolimata märgadest oludest kuluvad märja ilma rehvid ülikiiresti.
Bất chấp thời tiết ẩm ướt, bộ lốp dành cho thời tiết ướt vẫn mòn rất nhanh.
-
時節
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " ilm " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Ilm
-
thời tiết
nounIlm oli nende poolt, kuid jumal hoidis meid rohkem.
Có thể hắn biết lợi dụng thời tiết nhưng thời tiết lại giúp ta.
Các cụm từ tương tự như "ilm" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
không có
Thêm ví dụ
Thêm