Phép dịch "abi" thành Tiếng Việt
giúp, giúp đỡ, hỗ trợ là các bản dịch hàng đầu của "abi" thành Tiếng Việt.
abi
noun
ngữ pháp
-
giúp
verbMa tean, et selleks on halb aeg, aga ma vajan su abi.
Tôi biết đây là lúc anh khó khăn nhất Nhưng tôi cần anh giúp.
-
giúp đỡ
nounMa vajan sinu abi ja kui ma võin aus olla, siis paistab, et sina vajad minu abi ka.
Tôi cần sự giúp đỡ của cậu, cũng như cậu cần sự giúp đỡ của tôi vậy.
-
hỗ trợ
nounMe ei leia teda ilma natukese abita üles.
Nếu không được hỗ trợ ta sẽ không tìm thấy hắn.
-
trợ giúp
nounTal on abi vaja, kui nad üles ärkavad.
Cô ấy cần trợ giúp khi chúng tỉnh dậy.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " abi " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "abi"
Các cụm từ tương tự như "abi" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
giúp đỡ
Thêm ví dụ
Thêm