Phép dịch "aatom" thành Tiếng Việt

nguyên tử, Nguyên tử, 原子 là các bản dịch hàng đầu của "aatom" thành Tiếng Việt.

aatom noun ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Estonia-Tiếng Việt

  • nguyên tử

    noun

    Mingil moel olime kõik nagu väikesed aatomid hiiglaslikus osakestekiirendis.

    Chúng tôi như những hạt nguyên tử trong lò phản ứng hạt nhân khổng lồ.

  • Nguyên tử

    đơn vị không thể tách được nhỏ nhất của một chất hóa học

    Vibraniumi aatomid sarnanevad koerakkudega ja seovad neid omavahel.

    Nguyên tử Vibranium không chỉ tương thích với các mô tế bào, nó còn liên kết chúng lại nữa.

  • 原子

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " aatom " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "aatom" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch