Phép dịch "Tiiger" thành Tiếng Việt
Hổ, hổ, con cọp là các bản dịch hàng đầu của "Tiiger" thành Tiếng Việt.
Tiiger
-
Hổ
Một loài động vật
Isa, sa kriimustasid Tiigri ära.
Cha làm xước hết hình nộm Hổ sư tỉ rồi.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Tiiger " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
tiiger
noun
ngữ pháp
-
hổ
nounJa miks see tiiger mind nii väga vihkab?
Và lại sao ông hổ đó lại ghét con vậy?
-
con cọp
nounKuigi tiiger teeb suurema töö.
Con cọp nhà tôi cũng ăn thế.
-
con hổ
nounOled sa vaadanud kunagi tiigrit ja mõelnud, et ta tuleks kinni katta?
Đã bao giờ cô nhìn một con hổ và nghĩ rằng cô nên ôm ấp nó chưa?
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- cọp
- hùm
- khái
- kễnh
Hình ảnh có "Tiiger"
Thêm ví dụ
Thêm