Phép dịch "Pitsa" thành Tiếng Việt

Pizza, bánh pizza, pizza là các bản dịch hàng đầu của "Pitsa" thành Tiếng Việt.

Pitsa
+ Thêm

Từ điển Tiếng Estonia-Tiếng Việt

  • Pizza

    Pitsa, mis on kalkunilihaga ja rasvaspraetud ja ðokolaadiga üle valatud.

    Bánh Pizza, nhồi trong một con gà tây Chiên giòn và được phết đầy sôcôla.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Pitsa " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

pitsa Noun ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Estonia-Tiếng Việt

  • bánh pizza

    noun

    Issi, osta mulle pitsa.

    Bố ơi mua cho con cái bánh pizza đi.

  • pizza

    Hästi, selle pärast ma tellisingi sulle juurvilja pitsa, targutaja.

    Chú đã mua cho cháu 1 cái pizza rau,. ngon tuyệt.

Thêm

Bản dịch "Pitsa" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch