Phép dịch "Infarkt" thành Tiếng Việt
Nhồi máu, nhồi máu là các bản dịch hàng đầu của "Infarkt" thành Tiếng Việt.
Infarkt
-
Nhồi máu
Teie emal oli järjekordne infarkt, nagu ma kartsin.
Mẹ của cậu lại bị nhồi máu cơ tim lần nữa, đúng như tôi đã nghĩ.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Infarkt " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
infarkt
-
nhồi máu
nounTeie emal oli järjekordne infarkt, nagu ma kartsin.
Mẹ của cậu lại bị nhồi máu cơ tim lần nữa, đúng như tôi đã nghĩ.
Các cụm từ tương tự như "Infarkt" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Nhồi máu cơ tim
-
nhồi máu cơ tim
Thêm ví dụ
Thêm