Phép dịch "zona" thành Tiếng Việt

khu vực là bản dịch của "zona" thành Tiếng Việt.

zona noun feminine ngữ pháp

sitio peligroso [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Tây Ban Nha-Tiếng Việt

  • khu vực

    noun

    Nadie en esta zona había visto a ese chico.

    Không ai trong khu vực thấy đứa trẻ đó.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " zona " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "zona" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "zona" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch