Phép dịch "zona" thành Tiếng Việt
khu vực là bản dịch của "zona" thành Tiếng Việt.
zona
noun
feminine
ngữ pháp
sitio peligroso [..]
-
khu vực
nounNadie en esta zona había visto a ese chico.
Không ai trong khu vực thấy đứa trẻ đó.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " zona " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "zona" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Rìa lục địa
-
Phố đèn đỏ
-
vùng đặc quyền kinh tế
-
Vùng Kênh đào Panama
-
Khu bảo tồn Ngorongoro
-
Vùng biển khơi tăm tối
-
Vùng đặc quyền kinh tế
-
vùng kích thích tình dục
Thêm ví dụ
Thêm