Phép dịch "zigzag" thành Tiếng Việt

chữ chi là bản dịch của "zigzag" thành Tiếng Việt.

zigzag noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Tây Ban Nha-Tiếng Việt

  • chữ chi

    Durante el día, el capitán seguía un rumbo en zigzag y disparaba obuses continuamente.

    Ban ngày thuyền trưởng cho tàu chạy hình chữ chi và bắn trọng pháo liên tiếp.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " zigzag " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Zigzag

Pequeña ciudad de Oregon, Estados Unidos de América.

+ Thêm

"Zigzag" trong từ điển Tiếng Tây Ban Nha - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Zigzag trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Thêm

Bản dịch "zigzag" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch