Phép dịch "zarcillo" thành Tiếng Việt

khuyên tai là bản dịch của "zarcillo" thành Tiếng Việt.

zarcillo noun masculine ngữ pháp

Pieza de joyería que consiste en un pequeño adorno montado en una base metálica que se pasa a través de la oreja perforada. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Tây Ban Nha-Tiếng Việt

  • khuyên tai

    Pieza de joyería que se lleva en la oreja.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " zarcillo " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "zarcillo"

Thêm

Bản dịch "zarcillo" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch