Phép dịch "yarda" thành Tiếng Việt

yard là bản dịch của "yarda" thành Tiếng Việt.

yarda noun feminine ngữ pháp

jardín (anglisismo) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Tây Ban Nha-Tiếng Việt

  • yard

    đơn vị đo lường

    Esa pared mide 30 yardas de largo.

    Bức tường đó dài 30 yard.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " yarda " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "yarda" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "yarda" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch