Phép dịch "widget" thành Tiếng Việt
Thành tố điều khiển là bản dịch của "widget" thành Tiếng Việt.
widget
noun
masculine
ngữ pháp
-
Thành tố điều khiển
pequeña aplicación o programa usadas y proveer de información visual
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " widget " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm