Phép dịch "voltear" thành Tiếng Việt

quay là bản dịch của "voltear" thành Tiếng Việt.

voltear verb ngữ pháp

Posicionar moviendo un objeto alrededor de su eje. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Tây Ban Nha-Tiếng Việt

  • quay

    verb

    No me puedo imaginar no voltear a mirarte.

    Anh không thể tưởng tượng được việc không quay lại nhìn em.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " voltear " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "voltear" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch