Phép dịch "viva" thành Tiếng Việt
vạn tuế, 萬歲, hoan hô là các bản dịch hàng đầu của "viva" thành Tiếng Việt.
viva
adjective
verb
feminine
ngữ pháp
Que tenga larga vida; que prospere. [..]
-
vạn tuế
interjectionViva el Quebec libre, ¿eh?
Quebec vạn tuế, đúng không?
-
萬歲
interjection -
hoan hô
verb
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " viva " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "viva" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Hài độc thoại
-
Tượng sống
-
hệ thống sống
-
tôi sống ở Melbourne · tôi ở Melbourne
-
kinh nghiệm · sống · ở
-
sáng sủa · sống · tươi
-
vạn tuế · 萬歲
Thêm ví dụ
Thêm