Phép dịch "visa" thành Tiếng Việt

thị thực, 視實, giấy xuất cảnh là các bản dịch hàng đầu của "visa" thành Tiếng Việt.

visa noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Tây Ban Nha-Tiếng Việt

  • thị thực

    noun

    Si quieres conseguir un visado para ir a Estados Unidos, antes tienes que pasar por muchos trámites.

    Nếu bạn muốn có được thị thực đi Mỹ, trước hết bạn phải làm đúng nhiều thủ tục.

  • 視實

    noun
  • giấy xuất cảnh

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " visa " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Visa

Visa (tarjeta de credito)

+ Thêm

Từ điển Tiếng Tây Ban Nha-Tiếng Việt

  • VISA

    VISA (thẻ tin dụng)

    Y me falta el dinero y la Visa.

    Và tiền của anh biến mất cùng thẻ Visa luôn.

  • Thị thực

    visado

    Si quieres conseguir un visado para ir a Estados Unidos, antes tienes que pasar por muchos trámites.

    Nếu bạn muốn có được thị thực đi Mỹ, trước hết bạn phải làm đúng nhiều thủ tục.

Các cụm từ tương tự như "visa" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • giấy xuất cảnh · thị thực · 視實
Thêm

Bản dịch "visa" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch