Phép dịch "virtud" thành Tiếng Việt

đức, 德 là các bản dịch hàng đầu của "virtud" thành Tiếng Việt.

virtud noun feminine ngữ pháp

Excelencia moral, integridad de carácter, pureza de alma; cumplimiento del deber.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Tây Ban Nha-Tiếng Việt

  • đức

    noun

    Muchas personas no entienden plenamente el significado de virtud.

    Nhiều người không hiểu trọn vẹn ý nghĩa của đức tính.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " virtud " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "virtud" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch