Phép dịch "viernes" thành Tiếng Việt

thứ sáu, ngày thứ sáu, Thứ Sáu là các bản dịch hàng đầu của "viernes" thành Tiếng Việt.

viernes noun masculine ngữ pháp

El quinto día de la semana en Europa y en sistemas que utilizan la norma ISO 8601; el sexto día de la semana en Estados Unidos.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Tây Ban Nha-Tiếng Việt

  • thứ sáu

    noun

    Hoy es viernes, ¡mañana ya es fin de semana!

    Hôm nay là thứ sáu, ngày mai là ngày cuối tuần rồi!

  • ngày thứ sáu

    No quiero que veas el vestido antes del viernes.

    Em không muốn anh thấy bộ váy trước ngày thứ Sáu.

  • Thứ Sáu

    Hoy es viernes, ¡mañana ya es fin de semana!

    Hôm nay là thứ sáu, ngày mai là ngày cuối tuần rồi!

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " viernes " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Viernes
+ Thêm

Từ điển Tiếng Tây Ban Nha-Tiếng Việt

  • Thứ Sáu

    Hoy es viernes, ¡mañana ya es fin de semana!

    Hôm nay là thứ sáu, ngày mai là ngày cuối tuần rồi!

Các cụm từ tương tự như "viernes" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "viernes" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch