Phép dịch "vida" thành Tiếng Việt

đời sống, sinh hoạt, sự sống là các bản dịch hàng đầu của "vida" thành Tiếng Việt.

vida noun feminine ngữ pháp

Estado viviente que se caracteriza por la capacidad de metabolización, crecimiento, reacción a estímulos y reproducción. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Tây Ban Nha-Tiếng Việt

  • đời sống

    noun

    ¿En qué se diferencia la vida en este sistema de “la vida de verdad”?

    Hãy nêu lên sự tương phản giữa đời sống trong thế gian này và “sự sống thật”.

  • sinh hoạt

    noun

    El coste de la vida ha aumentado drásticamente.

    Giá sinh hoạt đã nhất loạt tăng.

  • sự sống

    một quá trình diễn ra từ lúc sinh vật được tạo thành cho đến lúc nó phân rã

    Se dice que no hay vida en Marte.

    Người ta nói rằng không có sự sống trên Sao Hỏa.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • sanh hoạt
    • sinh
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " vida " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Vida
+ Thêm

Từ điển Tiếng Tây Ban Nha-Tiếng Việt

  • Sự sống

    Se dice que no hay vida en Marte.

    Người ta nói rằng không có sự sống trên Sao Hỏa.

Các cụm từ tương tự như "vida" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "vida" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch