Phép dịch "vereda" thành Tiếng Việt

vỉa hè, đường mòn là các bản dịch hàng đầu của "vereda" thành Tiếng Việt.

vereda noun feminine ngữ pháp

zona o área correspondiente a los centros de división territorial de un municipio o corregimiento [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Tây Ban Nha-Tiếng Việt

  • vỉa hè

    la vereda aún tibia por el sol,

    ngồi trên vỉa hè còn nóng vì nắng,

  • đường mòn

    Desde la cresta descendemos lentamente a Batad por otra vereda angosta.

    Từ trên gò, chúng ta chầm chậm theo con đường mòn hẹp đi xuống Batad.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " vereda " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "vereda" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch