Phép dịch "verdad" thành Tiếng Việt

chân lý, sự thật, Chân lý là các bản dịch hàng đầu của "verdad" thành Tiếng Việt.

verdad noun interjection feminine ngữ pháp

Que se ajusta a la realidad.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Tây Ban Nha-Tiếng Việt

  • chân lý

    noun

    Pensamos mucho en lo que habíamos aprendido, y llegamos a la conclusión de que esa era la verdad.

    Chúng tôi suy nghĩ về những gì đã học và nhận ra mình tìm được chân lý.

  • sự thật

    noun

    Parte de su relato es verdad.

    Một phần trong câu chuyện của ông là sự thật.

  • Chân lý

    concepto de difícil definición opuesto a la falsedad, el error y la mentira

    " La verdad es cruel, necesitas sangre en el lienzo "

    " Chân lý thì tàn khốc, cần có máu trong tranh vẽ. "

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • chân lí
    • sự thực
    • 真理
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " verdad " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "verdad" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "verdad" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch