Phép dịch "venganza" thành Tiếng Việt

trả thù là bản dịch của "venganza" thành Tiếng Việt.

venganza noun feminine ngữ pháp

venganza (revenge) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Tây Ban Nha-Tiếng Việt

  • trả thù

    verb

    Adam buscó venganza en aquellos que lo traicionaron.

    Adam muốn trả thù những người trong chúng ta phản bội anh ta.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " venganza " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "venganza" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch