Phép dịch "valiente" thành Tiếng Việt
can đảm, dũng cảm, mạnh bạo là các bản dịch hàng đầu của "valiente" thành Tiếng Việt.
valiente
adjective
masculine
ngữ pháp
Que tiene o muestra valor. [..]
-
can đảm
adjectiveCántanos tu canción de guerra más valiente e inspiradora.
Cho chúng tôi nghe bài hát can đảm nhất, truyền cảm hứng nhất của anh.
-
dũng cảm
adjectiveUstedes son muy valientes.
Các bạn rất dũng cảm.
-
mạnh bạo
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- mạnh dạn
- ăn mặt đẹp
- 勇敢
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " valiente " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm